Grievous | Nghĩa của từ grievous trong tiếng Anh
/ˈgriːvəs/
- Tính từ
- đau, đau khổ
- trầm trọng, nặng (vết thương, lỗi lầm); tai hại
- đau đớn, đau thương (tiếng kêu, tin tức)
- trắng trợn, ghê tởm (tội ác)
Những từ liên quan với GRIEVOUS
appalling, damaging, shocking, heinous, glaring, atrocious, outrageous, monstrous, deplorable, lamentable, dreadful, shameful, calamitous, dire, agonizing