Contemptible | Nghĩa của từ contemptible trong tiếng Anh

/kənˈtɛmptəbəl/

  • Tính từ
  • đáng khinh, đê tiện, bần tiện

Những từ liên quan với CONTEMPTIBLE

inferior, cheap, dirty, hateful, abject, crass, beggarly, ignominious, heel, bad, abhorrent, base, detestable, odious, disgusting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất