Perpetuate | Nghĩa của từ perpetuate trong tiếng Anh

/pɚˈpɛtʃəˌweɪt/

  • Động từ
  • làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi
  • ghi nhớ mãi
    1. to perpetuate the memory of a hero: ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng

Những từ liên quan với PERPETUATE

keep, preserve, conserve, bolster, maintain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất