Perky | Nghĩa của từ perky trong tiếng Anh

/ˈpɚki/

  • Tính từ
  • tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn

Những từ liên quan với PERKY

aware, jaunty, active, alert, gay, buoyant, brisk, sprightly, cheerful, lively, bright, cheery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất