Periodical | Nghĩa của từ periodical trong tiếng Anh

/ˌpiriˈɑdɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) chu kỳ
    1. periodical motion: chuyển động chu kỳ
  • định kỳ, thường kỳ
  • tuần hoàn
    1. periodical law: định luật tuần hoàn
    2. periodical table: bảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe-lê-ép
  • xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...)
  • Danh Từ
  • tạo chí xuất bản định kỳ

Những từ liên quan với PERIODICAL

serial, slick, paper, monthly, journal, review, newspaper, rag, magazine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất