Quarterly | Nghĩa của từ quarterly trong tiếng Anh

/ˈkwoɚtɚli/

  • Tính từ
  • hàng quý, ba tháng một lần
    1. quarterly payments: tiền trả hàng quý
  • Danh Từ
  • tạp chí xuất bản ba tháng một lần

Những từ liên quan với QUARTERLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất