Peremptory | Nghĩa của từ peremptory trong tiếng Anh

/pəˈrɛmptəri/

  • Tính từ
  • cưỡng bách
    1. peremptory writ: trát đòi cưỡng bách
  • quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát
    1. peremptory command: mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát
    2. peremptory statement: lời tuyên bố quả quyết
  • tối cần, thiết yếu
    1. peremptory necessity: điều tối cần thiết
  • giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người)

Những từ liên quan với PEREMPTORY

final, categorical, binding, domineering, bossy, dogmatic, firm, decisive, compelling, finished, decided, assertive, fixed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất