Dictatorial | Nghĩa của từ dictatorial trong tiếng Anh

/ˌdɪktəˈtorijəl/

  • Tính từ
  • độc tài
    1. a dictatorial regime: một chế độ độc tài

Những từ liên quan với DICTATORIAL

absolute, domineering, bossy, dogmatic, firm, oppressive, imperative, pompous, peremptory, arrogant, overbearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất