Domineering | Nghĩa của từ domineering trong tiếng Anh

/ˌdɑːməˈnirɪŋ/

  • Tính từ
  • độc đoán, hống hách
  • áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược

Những từ liên quan với DOMINEERING

coercive, imperative, imperial, peremptory, arrogant, overbearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất