Pebble | Nghĩa của từ pebble trong tiếng Anh

/ˈpɛbəl/

  • Danh Từ
  • đá cuội, sỏi
  • thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
  • mã não trong

Những từ liên quan với PEBBLE

slab, crystal, gravel, rubble, bullet, promontory, crust, earth, rock, shelf, mineral, pill, gem, metal, reef
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất