Shelf | Nghĩa của từ shelf trong tiếng Anh

/ˈʃɛlf/

  • Danh Từ
  • giá sách; ngăn sách
  • cái xích đông
  • đá ngầm; bãi cạn
  • (địa lý,địa chất) thềm lục địa
  • on the shelf
    1. đã xong; bỏ đi, xếp xó; không ai rước (con gái)

Những từ liên quan với SHELF

counter, cupboard, shallow, rack, rock, shoal, reef, mantelpiece, ledge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất