Earth | Nghĩa của từ earth trong tiếng Anh

/ˈɚθ/

  • Danh Từ
  • đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất
  • (hoá học) đất
    1. rare earths: đất hiếm
  • hang (cáo, chồn...)
    1. to go to earth: chui vào tận hang
  • trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)
  • to come back to earth
    1. thôi mơ tưởng mà trở về thực tế
  • to move heaven and earth
    1. (xem) move
  • Động từ
  • vun (cây); lấp đất (hạt giống)
  • đuổi (cáo...) vào hang
  • chạy vào hang (cáo...)
  • điện đặt dây đất, nối với đất

Những từ liên quan với EARTH

dirt, mud, macrocosm, land, sand, gravel, clay, sphere, globe, shore, cosmos, planet, creation, star, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất