Earth | Nghĩa của từ earth trong tiếng Anh
/ˈɚθ/
- Danh Từ
- đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất
- (hoá học) đất
- rare earths: đất hiếm
- hang (cáo, chồn...)
- to go to earth: chui vào tận hang
- trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)
- to come back to earth
- thôi mơ tưởng mà trở về thực tế
- to move heaven and earth
- (xem) move
- Động từ
- vun (cây); lấp đất (hạt giống)
- đuổi (cáo...) vào hang
- chạy vào hang (cáo...)
- điện đặt dây đất, nối với đất