Payoff | Nghĩa của từ payoff trong tiếng Anh
/ˈpeɪˌɑːf/
Những từ liên quan với PAYOFF
settlement, outcome, finale, retribution, pay, consequence, culmination, payment, adjustment/ˈpeɪˌɑːf/
Những từ liên quan với PAYOFF
settlement, outcome, finale, retribution, pay, consequence, culmination, payment, adjustment
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày