Culmination | Nghĩa của từ culmination trong tiếng Anh

/ˌkʌlməˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc
  • (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)

Những từ liên quan với CULMINATION

crown, climax, limit, finish, acme, apex, payoff, height, meridian, finale, completion, pinnacle, apogee, perfection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất