Homegirl | Nghĩa của từ homegirl trong tiếng Anh

/ˈhoʊmˌgɚl/

Những từ liên quan với HOMEGIRL

bro, companion, associate, homeboy, mate, comrade, sidekick, brother, amigo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất