Orbit | Nghĩa của từ orbit trong tiếng Anh

/ˈoɚbət/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) ổ mắt
  • (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)
  • quỹ đạo
  • (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động
  • Động từ
  • đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo
  • đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)

Những từ liên quan với ORBIT

lap, purview, circle, course, curve, ellipse, pattern, cycle, ambit, path, locus, jurisdiction, apogee, radius, rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất