Cycle | Nghĩa của từ cycle trong tiếng Anh

/ˈsaɪkəl/

  • Danh Từ
  • (vật lý) chu ký, chu trình
    1. reversible cycle: chu trình thuận nghịch
  • (hoá học) vòng
  • tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề
  • xe đạp
  • Động từ
  • quay vòng tròn theo chu kỳ
  • đi xe đạp

Những từ liên quan với CYCLE

chain, rhythm, circle, course, sequence, orbit, loop, age, sequel, run, circuit, period, revolution, rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất