Curve | Nghĩa của từ curve trong tiếng Anh

/ˈkɚv/

  • Danh Từ
  • đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
    1. a curve of pursuit: đường đuôi
  • Động từ
  • cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
    1. the road curves round the hillside: con đường uốn quanh sườn đồi

Những từ liên quan với CURVE

veer, hairpin, buckle, spiral, curl, bend, loop, arch, bulge, crumple, skew, coil, contour, crook, arc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất