Opener | Nghĩa của từ opener trong tiếng Anh

/ˈoʊpənɚ/

  • Danh Từ
  • người mở
  • vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...)
  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn

Những từ liên quan với OPENER

lever, launch, onset, outset, inception, start, commencement, birth, latch, kickoff, dawn, creation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất