Latch | Nghĩa của từ latch trong tiếng Anh

/ˈlætʃ/

  • Danh Từ
  • chốt cửa, then cửa
    1. the leave the door: đóng cửa bằng then
  • khoá rập ngoài
  • Động từ
  • đóng (cửa) bằng chốt, gài then

Những từ liên quan với LATCH

lock, padlock, cinch, catch, hook, hasp, bar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất