Commencement | Nghĩa của từ commencement trong tiếng Anh

/kəˈmɛnsmənt/

  • Danh Từ
  • sự bắt đầu, sự khởi đầu
  • lễ phát bằng (trường đại học Căm-brít, Đơ-blin và Mỹ)

Những từ liên quan với COMMENCEMENT

onset, outset, countdown, start, opener, birth, kickoff, celebration, dawn, graduation, alpha, convocation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất