Oligarch | Nghĩa của từ oligarch trong tiếng Anh

/ˈɑːləˌgɑɚk/

  • Danh Từ
  • đầu sỏ chính trị

Những từ liên quan với OLIGARCH

majesty, boss, autocrat, chief, mogul, shah, czar, commander, leader, queen, empress, emperor, kaiser, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất