Nugget | Nghĩa của từ nugget trong tiếng Anh

/ˈnʌgət/

  • Danh Từ
  • vàng cục tự nhiên; quặng vàng
  • (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Những từ liên quan với NUGGET

clod, chunk, gold, bullion, rock, hunk, plum
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất