Gold | Nghĩa của từ gold trong tiếng Anh

/ˈgoʊld/

  • Danh Từ
  • vàng
  • tiền vàng
  • số tiền lớn; sự giàu có
  • màu vàng
  • (nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
    1. a heart of gold: tấm lòng vàng
    2. a voice of gold: tiếng oanh vàng
  • Tính từ
  • bằng vàng
    1. gold coin: tiền vàng
  • có màu vàng

Những từ liên quan với GOLD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất