Clod | Nghĩa của từ clod trong tiếng Anh

/ˈklɑːd/

  • Danh Từ
  • cục, cục đất
  • (the clod) đất đai, ruộng đất
  • người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((như) clodhopper)
  • (nghĩa bóng) xác thịt, thể chất (đối với linh hồn)
  • thịt cổ bò
  • Động từ
  • ném cục đất vào (ai...)

Những từ liên quan với CLOD

blockhead, simpleton, lout, boor, dumbbell, oaf, imbecile, dolt, dummy, dimwit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất