Bullion | Nghĩa của từ bullion trong tiếng Anh

/ˈbʊljən/

  • Danh Từ
  • nén, thoi (vàng, bạc)
  • kim tuyến (để thêu)
  • Tính từ
  • bằng vàng nén, bằng bạc nén

Những từ liên quan với BULLION

ingot, clump, mass, buck, refund, stock, clod, security, chunk, gold, rock, hunk, payment, investment, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất