Natter | Nghĩa của từ natter trong tiếng Anh

/ˈnætɚ/

  • Động từ
  • nói ba hoa
  • càu nhàu
  • nói lia lịa, nói liến thoắng

Những từ liên quan với NATTER

gossip, blab, jabber, rumor, chitchat, chatter, babble, gabble, inform, jaw, cackle, prate, gas, clack, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất