Natter | Nghĩa của từ natter trong tiếng Anh
/ˈnætɚ/
- Động từ
- nói ba hoa
- càu nhàu
- nói lia lịa, nói liến thoắng
Những từ liên quan với NATTER
gossip,
blab,
jabber,
rumor,
chitchat,
chatter,
babble,
gabble,
inform,
jaw,
cackle,
prate,
gas,
clack,
chat