Inform | Nghĩa của từ inform trong tiếng Anh

/ɪnˈfoɚm/

  • Động từ
  • báo tin cho; cho biết
  • truyền cho (ai...) (tình cảm, đức tính...)
    1. to inform someone with the thriftiness: truyền cho ai tính tiết kiệm
  • cung cấp tin tức
  • cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai)

Những từ liên quan với INFORM

familiarize, relate, instruct, forewarn, blab, post, edify, brief, inspire, notify, educate, illuminate, enlighten, apprise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất