Nationwide | Nghĩa của từ nationwide trong tiếng Anh
/ˌneɪʃənˈwaɪd/
- Tính từ
- khắp cả nước; toàn quốc
- to launch a nationwide guerilla: phát động cuộc chiến tranh du kích trên khắp cả nước
- anti-government leaflets were diffused nationwide: truyền đơn chống chính phủ được phổ biến khắp cả nước