Filthy | Nghĩa của từ filthy trong tiếng Anh

/ˈfɪlθi/

  • Tính từ
  • bẩn thỉu, dơ dáy
    1. filthy lucre: của bất nhân;(đùa cợt) tiền
  • tục tĩu, thô tục, ô trọc

Những từ liên quan với FILTHY

muddy, putrid, obscene, loathsome, black, nasty, disheveled, indecent, impure, squalid, grungy, foul, grubby
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất