Filthy | Nghĩa của từ filthy trong tiếng Anh
/ˈfɪlθi/
- Tính từ
- bẩn thỉu, dơ dáy
- filthy lucre: của bất nhân;(đùa cợt) tiền
- tục tĩu, thô tục, ô trọc
Những từ liên quan với FILTHY
muddy,
putrid,
obscene,
loathsome,
black,
nasty,
disheveled,
indecent,
impure,
squalid,
grungy,
foul,
grubby