Monogamy | Nghĩa của từ monogamy trong tiếng Anh
/məˈnɑːgəmi/
- Danh Từ
- chế độ một vợ một chồng
Những từ liên quan với MONOGAMY
matrimony, decency, link, merger, match, confederation, abstinence, sacrament, consortium, association, nuptials, espousal, coupling