Coupling | Nghĩa của từ coupling trong tiếng Anh

/ˈkʌplɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự nối; sự hợp lại
  • vật nối, móc nối; chỗ nối (toa xe lửa, các bộ phận trong mây)
  • (điện học) sự mắc, sự nối, cách mắc

Những từ liên quan với COUPLING

seam, connection, catch, link, mixture, sex, joint, intercourse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất