Spoof | Nghĩa của từ spoof trong tiếng Anh

/ˈspuːf/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa
  • Động từ
  • (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt

Những từ liên quan với SPOOF

fake, parody, deception, sham, bluff, imposture, lampoon, joke, game, hoax, burlesque, prank, satire, phony, sell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất