Missus | Nghĩa của từ missus trong tiếng Anh

/ˈmɪsəz/

  • Danh Từ
  • Bà, thưa bà (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
    1. yes, missis: thưa bà, vâng
  • (the missis)(đùa cợt) vợ, bà xã, bu n

Những từ liên quan với MISSUS

dame, mare, petticoat, rib, broad, baroness, adult, girl, mistress, squaw, queen, bag, matron, empress, noblewoman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất