Squaw | Nghĩa của từ squaw trong tiếng Anh
/ˈskwɑː/
- Danh Từ
- người đàn bà da đỏ; vợ người da đỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) đàn bà
Những từ liên quan với SQUAW
female,
dame,
mare,
petticoat,
rib,
broad,
baroness,
adult,
girl,
mistress,
queen,
bag,
matron,
empress,
noblewoman