Mint | Nghĩa của từ mint trong tiếng Anh

/ˈmɪnt/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây bạc hà
  • (Ê-cốt) mục đích, ý đồ
  • sự cố gắng
  • Động từ
  • cố gắng
  • nhằm, ngắm
  • Danh Từ
  • sở đúc tiền
  • (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
    1. a mint of documents: một nguồn tài liệu vô tận
    2. a mint of money: một món tiền lớn
  • (nghĩa bóng) nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế
  • Động từ
  • đúc (tiền)
  • (nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
    1. to mint a new word: đặt ra một từ mới
  • Tính từ
  • mới, chưa dùng (tem, sách)
    1. in mint condition: mới toanh

Những từ liên quan với MINT

pot, punch, bundle, roll, provide, fabricate, issue, cast, heap, packet, original, million, make, fortune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất