Melancholic | Nghĩa của từ melancholic trong tiếng Anh

/ˌmɛlənˈkɑːlɪk/

  • Tính từ
  • u sầu, sầu muộn

Những từ liên quan với MELANCHOLIC

low, bleeding, gloomy, despondent, downcast, melancholy, at, bad, blue, lugubrious, crestfallen, moody, dejected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất