Dejected | Nghĩa của từ dejected trong tiếng Anh

/dɪˈʤɛktəd/

  • Tính từ
  • buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)

Những từ liên quan với DEJECTED

despondent, glum, crestfallen, dashed, morose, bleak, dispirited
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất