Lugubrious | Nghĩa của từ lugubrious trong tiếng Anh

/lʊˈguːbrijəs/

  • Tính từ
  • sầu thảm, bi thảm

Những từ liên quan với LUGUBRIOUS

dismal, gloomy, funeral, pensive, sorrowful, mournful, morose, bleak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất