Moody | Nghĩa của từ moody trong tiếng Anh
/ˈmuːdi/
- Tính từ
- buồn rầu, ủ r
Những từ liên quan với MOODY
erratic, fitful, dismal, cantankerous, gloomy, glum, downcast, melancholy, capricious, huffy, crestfallen, flighty, fickle, changeable/ˈmuːdi/
Những từ liên quan với MOODY
erratic, fitful, dismal, cantankerous, gloomy, glum, downcast, melancholy, capricious, huffy, crestfallen, flighty, fickle, changeable
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày