Moody | Nghĩa của từ moody trong tiếng Anh

/ˈmuːdi/

  • Tính từ
  • buồn rầu, ủ r
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất