Massacre | Nghĩa của từ massacre trong tiếng Anh

/ˈmæsɪkɚ/

  • Danh Từ
  • sự giết chóc, sự tàn sát
  • cuộc tàn sát
  • Động từ
  • giết chóc, tàn sát

Những từ liên quan với MASSACRE

depopulate, genocide, bloodshed, bloodbath, butcher, carnage, exterminate, butchery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất