Butchery | Nghĩa của từ butchery trong tiếng Anh

/ˈbʊtʃəri/

  • Danh Từ
  • lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
  • sự giết chóc, sự tàn sát
  • (thuộc) nghề bán thịt
    1. butchery trade: nghề bán thịt

Những từ liên quan với BUTCHERY

carnage, slaughterhouse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất