Carnage | Nghĩa của từ carnage trong tiếng Anh

/ˈkɑɚnɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự chém giết, sự tàn sát
    1. a scene of carnage: cảnh tàn sát; cảnh chiến địa

Những từ liên quan với CARNAGE

homicide, murder, blood, bloodshed, shambles, blitz, havoc, crime, butchery, holocaust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất