Periphery | Nghĩa của từ periphery trong tiếng Anh

/pəˈrɪfəri/

  • Danh Từ
  • chu vi
  • ngoại vi, ngoại biên

Những từ liên quan với PERIPHERY

boundary, perimeter, border, rim, brink, margin, covering, brim, circumference, ambit, compass, skirt, circuit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất