Luck | Nghĩa của từ luck trong tiếng Anh

/ˈlʌk/

  • Danh Từ
  • vận, sự may rủi
    1. good luck: vận may
    2. bad luck: vận rủi
    3. to try one's luck: xem vận mình có đỏ không
    4. to be down on one's luck: gặp vận rủi, gặp cơn đen
    5. worse luck: rủi thay, lại càng bất hạnh thay
    6. hard luck!: thật không may!, không may thay!
    7. just my luck: thật là đúng như vận mình xưa nay
  • vận may, vận đỏ
    1. to be in luck; to be in luck's way: gặp may
    2. to have no luck; to be out of luck: không may
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất