Opportunity | Nghĩa của từ opportunity trong tiếng Anh

/ˌɑːpɚˈtuːnəti/

  • Danh Từ
  • cơ hội, thời cơ
    1. to seize an opportunity to do something: nắm lấy một cơ hội để làm việc gì
    2. to miss an opportunity: để lỡ một cơ hội
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc

Những từ liên quan với OPPORTUNITY

convenience, stab, break, liberty, space, hope, leisure, freedom, event, run, juncture, happening, moment, probability
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất