Levelheaded | Nghĩa của từ levelheaded trong tiếng Anh

/ˌlɛvəlˈhɛdəd/

Những từ liên quan với LEVELHEADED

steady, practical, dependable, collected, judicious, prudent, sensible, cool, composed, rational, balanced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất