Lancet | Nghĩa của từ lancet trong tiếng Anh
/ˈlænsət/
- Danh Từ
- (y học) lưỡi trích
- vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch)
- cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)
Những từ liên quan với LANCET
dagger,
sickle,
steel,
scythe,
point,
blade,
machete,
bayonet,
cutter,
cutlass,
scalpel,
stiletto,
shank