Blade | Nghĩa của từ blade trong tiếng Anh

/ˈbleɪd/

  • Danh Từ
  • lưỡi (dao, kiếm)
    1. a razor blade: lưỡi dao cạo
  • lá (cỏ, lúa)
  • mái (chèo); cánh (chong chóng...)
  • thanh kiếm
  • xương dẹt ((cũng) blade bone)
  • (thực vật học) phiến (lá)
  • (thông tục) gã, anh chàng, thằng
    1. a ơolly old blade: một anh chàng vui nhộn
    2. a cunning blade: một thằng láu cá

Những từ liên quan với BLADE

shank
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất