Cutlass | Nghĩa của từ cutlass trong tiếng Anh

/ˈkʌtləs/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) thanh đoản kiếm

Những từ liên quan với CUTLASS

sickle, cannon, pistol, blade, shotgun, revolver, machete, firearm, bayonet, cutter, scalpel, gun, missile, bomb, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất